Biện Pháp Tu Từ Là Gì? Các Loại Biện Pháp Tu Từ Và Tác Dụng

Một khái niệm rất quen thuộc trong chương trình ngữ văn chính là biện pháp tu từ. Nhưng liệu bạn đã hiểu rõ biện pháp tu từ là gì? Hãy cùng tìm hiểu thông tin qua bài viết này để biết phép tu từ là gì những biện pháp đã được học.

Các biện pháp tu từ là gì?

Biện pháp tu từ là một cách sử dụng ngôn ngữ theo một cách cụ thể, trong ngữ cảnh với các đơn vị ngôn ngữ (chẳng hạn như từ, câu hoặc toàn bộ đoạn văn) để tăng sức gợi cảm và biểu cảm. Điều này cho phép người đọc hình dung rõ ràng hình ảnh và cảm nhận được cảm xúc chân thực.

Trong tiếng Việt, phép tu từ rất đa dạng và rất phong phú được sử dụng để nâng cao tính thẩm mỹ và sức ảnh hưởng độc đáo của từng tác phẩm. Tác giả có thể kết hợp sử dụng một hoặc nhiều kỹ thuật tu từ khác nhau để truyền đạt hoặc bày tỏ tình cảm của mình. Các phương tiện tu từ hay còn gọi là các biện pháp nghệ thuật, sử dụng ngôn ngữ một cách cụ thể ở các đơn vị ngôn ngữ cụ thể như từ, câu, văn … trong ngữ cảnh cụ thể, nhằm nâng cao sức hấp dẫn về hình ảnh, gợi sự biểu đạt, hình tượng, tình cảm, câu chuyện của người đọc để làm ấn tượng.

bien-phap-tu-tu-la-gi-1

Phép tu từ so sánh

Đây là một công cụ tu từ với đồ vật, trong đó sự việc được so sánh với các đồ vật hoặc sự việc tương tự khác để tăng tính biểu cảm và sức gợi tả.

Dấu hiệu của so sánh là có những từ: như, giống như, như là,…

Ví dụ: Mặt trời đỏ rực như quả cầu lửa khổng lồ trên bầu trời.

Phép tu từ nhân hóa

Nhân hóa là một phương tiện tu từ trong đó các đối tượng, cảnh vật và hiện tượng được con người sử dụng để giúp làm cho các vật thể vô tri trở nên có hồn và giống con người hơn.

Ví dụ: Những chú cá đang bơi lượn trên mặt nước.

Phép tu từ hoán dụ

Phép hoán dụ là một biện pháp tu từ trong đó đặt tên sự vật, hiện tượng, khái niệm bằng một sự vật, hiện tượng, khái niệm khác có quan hệ gần gũi với nó nhằm nâng cao sức gợi của đối tượng được biểu thị.

Phép ẩn dụ có tác dụng nâng cao sức gợi, sức gợi của việc miêu tả những sự vật, sự việc được nhắc đến trong thơ ca, văn học.

Ví dụ: Một người đàn ông đầu bạc nhìn thấy một người đàn ông đầu xanh

Hình ảnh “một người đàn ông đầu bạc” là để chỉ một người già với mái tóc trắng, trong khi hình ảnh “người đàn ông đầu xanh” chỉ một người trẻ tuổi.

Biện pháp phóng đại

bien-phap-tu-tu-la-gi-2

 

Một biến pháp khác chính là phóng đại. Cường điệu là phương pháp phóng đại mức độ, mức độ và bản chất của một sự vật, sự kiện hoặc hiện tượng có thật. Cần hiểu rõ rằng cường điệu không phải là khoe khoang. Mặc dù hai khái niệm này hoàn toàn tách biệt nhưng chúng thường bị nhầm lẫn. Phóng đại chỉ đơn giản là phóng đại mọi thứ hơn nhưng vẫn đúng với sự thật, và khoe khoang có nghĩa là hoàn toàn xuyên tạc sự thật.

Ví dụ: Hôm nay trời nóng như lửa thiêu, 5 phút đi bộ xuống phố sẽ khiến bạn đổ mồ hôi như tắm. “Nóng như lửa thiêu” là một sự cường điệu cho thời tiết nắng nóng bất thường.

Phép ẩn dụ

bien-phap-tu-tu-la-gi-3

Ẩn dụ là một phép tu từ khá khó nhưng mang tính nghệ thuật cao trong chương trình ngữ văn. Ẩn dụ là cách gọi tên và đặt tên cho các sự vật, hiện tượng khác tương tự với chúng nhằm nâng cao hình ảnh hoặc sức hấp dẫn giới tính của chúng.

Ví dụ: Ánh sáng mặt trời tươi mát bao phủ toàn bộ khu vườn

“Ánh sáng mặt trời trong lành” đề cập đến cảm giác ánh nắng mạnh làm khô mọi thứ.

Hiện nay, có bốn loại ẩn dụ đang được sử dụng phổ biến.

Tránh các biện pháp giảm ngôn ngữ

Là phép tu từ sử dụng cách diễn đạt tinh tế, linh hoạt để miêu tả các sự vật, hiện tượng nhằm tránh những cảm xúc như buồn bã, nặng nề, thô tục, thô lỗ. Trong những câu có cách diễn đạt nhạy cảm, nhạy cảm thì có nghĩa là dùng để nói giảm, nói tránh câu đó.

Ví dụ: Bà tôi đã mất cách đây ít lâu, nhưng cả gia đình vẫn cảm nhận được tình yêu thương của bà. “Mất” là một thay thế cho từ “qua đời” và giúp tránh cảm giác đau buồn khi đối mặt với mất mát.

bien-phap-tu-tu-la-gi-4

Phép lặp

Phép lặp chỉ là một phương tiện tu từ trong văn học để diễn đạt sự lặp lại của các từ hoặc cụm từ để nhấn mạnh, liệt kê, khẳng định,… về chủ đề được đề cập đến, và các thông điệp chuyển tiếp.

Ví dụ: Một câu nói rất nổi tiếng của Bác Hồ là đoàn kết, đoàn kết, đại đoàn kết. Câu này nhằm nhấn mạnh chúng ta cần phải đoàn kết.

Liệt kê

Liệt kê là cách ghép nhiều từ hoặc cụm từ khác nhau để diễn tả một hành động, sự vật, sự việc, dù có sử dụng từ đồng âm hay không nhưng chúng phải có cùng nghĩa. Mục đích của phép tu từ liệt kê là nhằm diễn đạt một cách đầy đủ và rõ ràng nhất những khía cạnh, suy nghĩ và cảm xúc đối với người đọc và người nghe. Đây là một biện pháp thường được sử dụng để tăng hiệu quả của một cụm từ hơn là kéo dài và lặp lại nó. Vì vậy, cần hết sức lưu ý khi sử dụng để tránh nhầm lẫn.

Ví dụ: Để đến Hà Nội, bạn có thể sử dụng các phương tiện di chuyển khác nhau: ô tô, xe máy, tàu hỏa, máy bay.

Phép tương phản

Tương phản là một phép khá phổ biến trong chương trình ngữ văn cũng như cuộc sống thường ngày. Đây là một phép tu từ khá đơn giản.

Phép tương phản là một biện phápdùng các từ trái nghĩa, trái nghĩa để nhấn mạnh đối tượng, sự việc, hiện tượng được nói đến, từ đó làm tăng hiệu quả biểu đạt.

bien-phap-tu-tu-la-gi-5

Ví dụ: sống chết mặc bây

“sống – chết” ở đây là một cặp từ tương phản.

Phần kết

Trên đây là những thông tin cung cấp cho thắc mắc biện pháp tu từ là gì. Hi vọng rằng, bạn sẽ có thêm những thông tin bổ ích về các phép tu từ được học cũng như định nghĩa của nó qua bài viết này.

Share on facebook
Facebook
Share on twitter
Twitter
Share on pinterest
Pinterest
Share on telegram
Telegram

TIN TỨC LIÊN QUAN